Bản dịch của từ Bunch of flowers trong tiếng Việt
Bunch of flowers
Noun [U/C]

Bunch of flowers(Noun)
bˈʌntʃ ˈɒf flˈaʊəz
ˈbəntʃ ˈɑf ˈfɫaʊɝz
01
Thường được dùng làm quà tặng hoặc trang trí trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.
It is commonly used as a gift or decoration in various spaces.
常作为礼物或装饰品,应用在各种场合中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một bó hoa là tập hợp các bông hoa được buộc lại hoặc sắp xếp thành một chỗ.
A bouquet of flowers is a collection of blossoms tied together or arranged in a display.
一束花是由一簇花朵绑在一起或精心排列而成的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
