Bản dịch của từ Bundle off trong tiếng Việt

Bundle off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bundle off(Verb)

bˈʌndl ɑf
bˈʌndl ɑf
01

Gửi ai đó hoặc cái gì đó đi một cách vội vàng hoặc cẩu thả.

To send someone or something away in a hasty or careless manner.

Ví dụ
02

Sa thải ai đó, thường là một cách vội vàng.

To dismiss someone, often in a hurried fashion.

Ví dụ
03

Đóng gói một hoặc nhiều đồ cùng nhau để vận chuyển.

To pack one or more items together for transport.

Ví dụ