burble
burble (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của burble (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
burble | burbles |
burble (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ) mô tả khi luồng không khí bị phá vỡ thành các dòng nhiễu loạn, tạo ra chuyển động hỗn loạn thay vì chảy đều; thường dùng để nói về không khí hoặc khí động học khi trở nên lộn xộn và rung lắc.
of an airflow break up into turbulence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của burble (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | burble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | burbled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | burbled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | burbles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | burbling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "burble" là một động từ tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả âm thanh của nước chảy róc rách hoặc tiếng nói nhỏ nhẹ, không rõ ràng. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "burble" còn có thể chỉ một cách diễn đạt ngu ngốc hoặc khó hiểu, trong khi ở tiếng Anh Anh từ này chủ yếu liên quan đến âm thanh tự nhiên.