Bản dịch của từ Bureaucrat trong tiếng Việt
Bureaucrat

Bureaucrat (Noun)
Một quan chức làm việc trong cơ quan chính phủ, thường chú trọng đến thủ tục, quy trình hơn là nhu cầu hoặc lợi ích của người dân; hay bị xem là cứng nhắc, quan liêu.
An official in a government department in particular one perceived as being concerned with procedural correctness at the expense of peoples needs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bureaucrat" chỉ người làm việc trong bộ máy hành chính, thường liên quan đến công việc quản lý hoặc điều hành chính phủ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ở xứ sở Anh, "bureaucrat" thường được dùng để chỉ những người có quyền lực trong quản trị công; còn ở Mỹ, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự chậm chạp, kém linh hoạt trong công việc hành chính.
Từ "bureaucrat" chỉ người làm việc trong bộ máy hành chính, thường liên quan đến công việc quản lý hoặc điều hành chính phủ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ở xứ sở Anh, "bureaucrat" thường được dùng để chỉ những người có quyền lực trong quản trị công; còn ở Mỹ, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự chậm chạp, kém linh hoạt trong công việc hành chính.
