Bản dịch của từ Burmese trong tiếng Việt

Burmese

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burmese(Noun)

bˈɜːmiːz
ˈbɝmiz
01

Người bản địa hoặc cư dân của Miến Điện

Locals or residents of Myanmar

缅甸的土著居民或居民

Ví dụ
02

Một thành viên của bất kỳ nhóm dân tộc nào trong số các dân tộc của Myanmar

A member of any ethnic group in Myanmar.

缅甸各种民族中的一员

Ví dụ
03

Ngôn ngữ nói ở Myanmar còn được gọi là Mi-an-ma.

The language spoken in Myanmar is also known as Burmese.

缅甸,也就是Myanmar所使用的语言

Ví dụ

Họ từ