Bản dịch của từ Bushbuck trong tiếng Việt

Bushbuck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bushbuck(Noun)

bˈʊʃbʌk
bˈʊʃbʌk
01

Một loài linh dương nhỏ sống ở miền nam châu Phi, có bộ lông nâu đỏ với các đốm hoặc vằn trắng; thường sống đơn độc hoặc theo cặp trong vùng rừng rậm và bụi rậm.

A small antelope with a reddishbrown coat with white markings found in southern Africa.

一种生活在南非的小羚羊,毛色红褐,带有白色花纹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh