bushed
bushed (Adjective)
Nghĩa 01 · Cảm thấy tinh thần bị ảnh hưởng hoặc suy sụp vì bị cô lập, bị tách rời khỏi người khác; có những biểu hiện lo lắng, rối loạn nhỏ do cô đơn lâu ngày.
Cảm thấy tinh thần bị ảnh hưởng hoặc suy sụp vì bị cô lập, bị tách rời khỏi người khác; có những biểu hiện lo lắng, rối loạn nhỏ do cô đơn lâu ngày.
Psychologically disturbed on account of isolation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bị lạc trong bụi rậm/đám cây; mất phương hướng khi ở trong vùng dây leo, cây cối rậm rạp (bush).
Bị lạc trong bụi rậm/đám cây; mất phương hướng khi ở trong vùng dây leo, cây cối rậm rạp (bush).
Lost in the bush.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cảm thấy rất mệt, kiệt sức sau khi hoạt động mạnh hoặc làm việc lâu; hoàn toàn hết năng lượng.
Cảm thấy rất mệt, kiệt sức sau khi hoạt động mạnh hoặc làm việc lâu; hoàn toàn hết năng lượng.
Tired out exhausted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bushed" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm thấy mệt mỏi hoặc kiệt sức, thường do hoạt động thể chất nặng nhọc. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh American, và có nguồn gốc từ thuật ngữ "bush" để chỉ trạng thái hoang dã hay khắc nghiệt của thiên nhiên. Trong khi đó, tiếng Anh British ít sử dụng từ này, thường chọn các từ như "exhausted" để diễn đạt ý nghĩa tương tự. "Bushed" mang tính khẩu ngữ, phù hợp trong các tình huống giao tiếp không chính thức.