Bản dịch của từ Bushy plants trong tiếng Việt

Bushy plants

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bushy plants(Noun)

bˈʊʃi plˈænts
ˈbʊʃi ˈpɫænts
01

Cây bụi hoặc mọc dày đặc

Shrubby or thick plant growth

Ví dụ
02

Một loại thảm thực vật dày đặc và rối ren.

A type of vegetation that is thick and tangled

Ví dụ
03

Cây cối có tán lá dày đặc

Plants characterized by dense foliage

Ví dụ