Bản dịch của từ Business trip trong tiếng Việt

Business trip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business trip(Noun)

bˈɪznəs tɹˈɪp
bˈɪznəs tɹˈɪp
01

Một chuyến đi nhằm mục đích công tác hoặc công việc hơn là nghỉ ngơi hoặc du lịch nghỉ dưỡng.

A journey is undertaken for work or professional reasons, not for leisure or vacation.

为了工作或职业目的而进行的出行,而非为了休闲或度假。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh