Bản dịch của từ Buy in trong tiếng Việt
Buy in

Buy in (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buy in (Noun)
Hành động mua hàng hóa hoặc dịch vụ — tức là việc trả tiền để sở hữu hoặc sử dụng một món hàng hay dịch vụ.
An act of purchasing goods or services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "buy-in" được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý, chỉ việc sự đồng thuận hoặc sự chấp nhận của cá nhân hoặc nhóm đối với một ý tưởng, kế hoạch hoặc quyết định nào đó. Phiên bản này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "buy-in" với cùng cách phát âm và viết, song có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng, ví dụ, ở Anh, thuật ngữ này thường xảy ra trong các cuộc thảo luận về chính trị hoặc kinh doanh, trong khi ở Mỹ có thể phổ biến hơn trong các cuộc họp doanh nghiệp.
Thuật ngữ "buy-in" được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý, chỉ việc sự đồng thuận hoặc sự chấp nhận của cá nhân hoặc nhóm đối với một ý tưởng, kế hoạch hoặc quyết định nào đó. Phiên bản này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "buy-in" với cùng cách phát âm và viết, song có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng, ví dụ, ở Anh, thuật ngữ này thường xảy ra trong các cuộc thảo luận về chính trị hoặc kinh doanh, trong khi ở Mỹ có thể phổ biến hơn trong các cuộc họp doanh nghiệp.
