Bản dịch của từ Buy in trong tiếng Việt

Buy in

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buy in(Verb)

bˈaɪɨn
bˈaɪɨn
01

Mua vật gì đó bằng cách trả tiền; lấy được hàng hóa hoặc dịch vụ đổi lấy tiền.

Obtain in exchange for payment.

用钱换取物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chấp nhận, tin theo hoặc đồng ý với một ý kiến, kế hoạch hay lời nói của người khác (thường là sau khi bị thuyết phục).

Accept or believe.

接受或相信

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Buy in(Noun)

bˈaɪɨn
bˈaɪɨn
01

Hành động mua hàng hóa hoặc dịch vụ — tức là việc trả tiền để sở hữu hoặc sử dụng một món hàng hay dịch vụ.

An act of purchasing goods or services.

购买商品或服务的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh