Bản dịch của từ Buy into rumors trong tiếng Việt
Buy into rumors
Phrase

Buy into rumors(Phrase)
bˈaɪ ˈɪntəʊ rˈuːməz
ˈbaɪ ˈɪntoʊ ˈrumɝz
01
Chấp nhận hoặc tin vào một điều gì đó một cách mù quáng, không đặt vấn đề nghi ngờ.
Accepting or believing in something without questioning it.
接受或相信某件事情,通常不去质疑它。
Ví dụ
Ví dụ
