Bản dịch của từ Buyer's advantage trong tiếng Việt
Buyer's advantage
Phrase

Buyer's advantage(Phrase)
bˈaɪəz ˈædvɑːntɪdʒ
ˈbaɪɝz ˈædvənˌteɪdʒ
Ví dụ
02
Một lợi thế mà người mua có trong một giao dịch hoặc cuộc đàm phán.
An advantage that a buyer has in a transaction or negotiation
Ví dụ
03
Những điều kiện thuận lợi cho người mua trong quá trình mua sắm
Circumstances that favor the buyer during the purchasing process
Ví dụ
