Bản dịch của từ Buyer's advantage trong tiếng Việt

Buyer's advantage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buyer's advantage(Phrase)

bˈaɪəz ˈædvɑːntɪdʒ
ˈbaɪɝz ˈædvənˌteɪdʒ
01

Những lợi ích hoặc thế mạnh mà một người mua có thể có so với người bán.

The benefits or leverage a buyer may possess over a seller

Ví dụ
02

Một lợi thế mà người mua có trong một giao dịch hoặc cuộc đàm phán.

An advantage that a buyer has in a transaction or negotiation

Ví dụ
03

Những điều kiện thuận lợi cho người mua trong quá trình mua sắm

Circumstances that favor the buyer during the purchasing process

Ví dụ