Bản dịch của từ By example trong tiếng Việt

By example

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

By example(Phrase)

bˈaɪ ɛɡzˈæmpəl
ˈbaɪ ˈɛkˈsæmpəɫ
01

Dùng để chỉ ví dụ về điều đã đề cập trước đó

This is used to indicate that the following is an example of what has been mentioned earlier.

用于指出后面部分是之前提到内容的一个实例或示例。

Ví dụ
02

Hiển thị cách hiểu hoặc giải thích điều gì đó rõ ràng hơn

To see a way to understand or explain something better

提供一种更好理解或解释某事的方法

Ví dụ
03

Ví dụ như một minh họa cho điều gì đó

For example, an illustration of something.

比如说这是某个事情的一个例子或示意图

Ví dụ