Bản dịch của từ Byway trong tiếng Việt

Byway

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Byway(Noun)

bˈɑɪwˌei
bˈɑɪwˌei
01

Một con đường nhỏ, lối mòn hoặc ngõ tắt không theo tuyến đường chính; đường phụ ít người đi hoặc nằm giữa khu vực nông thôn.

A road or track not following a main route; a minor road or path.

小路或小径

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ