Bản dịch của từ Cacodyl trong tiếng Việt

Cacodyl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cacodyl(Noun)

kˈækədɪl
kˈækədɪl
01

Một hợp chất lỏng chứa asen, có mùi rất khó chịu, có độc và có thể tự cháy (dễ bốc lửa) khi để ngoài không khí.

A malodorous toxic spontaneously flammable liquid compound containing arsenic.

一种有毒的、散发臭味的、易自燃的液体化合物,含有砷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ