ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Caffeination
Hoạt động hoặc quá trình cung cấp và tiêu thụ cafein
The act of supplying or consuming caffeine.
摄取或享用咖啡因的行为或过程
Tình trạng tỉnh táo do cà phê hoặc trà gây ra
A state that is stimulated by caffeine, especially from coffee or tea.
这是一种由咖啡因刺激产生的状态,尤其是来自咖啡或茶的咖啡因。
Lượng caffeine có trong đồ uống hoặc thực phẩm
The amount of caffeine in a drink or food item.
一杯饮品或食品中所含的咖啡因量