Bản dịch của từ Caffeination trong tiếng Việt
Caffeination
Noun [U/C]

Caffeination(Noun)
kˌæfɪnˈeɪʃən
ˌkæfəˈneɪʃən
Ví dụ
02
Một trạng thái được kích thích bởi caffeine, đặc biệt là từ cà phê hoặc trà.
A state of being caffeinated particularly from coffee or tea
Ví dụ
