Bản dịch của từ Caffeine extractor trong tiếng Việt
Caffeine extractor
Noun [U/C]

Caffeine extractor(Noun)
kˈæfɪn ɛkstrˈæktɐ
kəˈfin ˈɛkˈstræktɝ
Ví dụ
02
Một quá trình mà caffeine được tách ra từ một hỗn hợp.
A process through which caffeine is separated from a mixture
Ví dụ
03
Một thiết bị được thiết kế đặc biệt để chiết xuất caffeine.
An apparatus designed specifically for extracting caffeine
Ví dụ
