cajolery
NounVerb
cajolery (Noun)
/kədʒˈoʊləɹi/
/kədʒˈoʊləɹi/
AI
Ví dụ
Sự nịnh nọt của cô ấy đã thuyết phục anh ấy tham dự buổi gặp mặt xã hội hôm thứ Bảy.Her cajolery convinced him to attend the social gathering last Saturday.
Sự nịnh nọt của anh ấy đã không hiệu quả với ủy ban cho sự kiện.His cajolery did not work on the committee for the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cajolery (Verb)
/kədʒˈoʊləɹi/
/kədʒˈoʊləɹi/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã dùng sự nịnh nọt để thuyết phục Mark tham gia câu lạc bộ.She used cajolery to convince Mark to join the club.
Họ không đánh giá cao sự nịnh nọt của anh ấy trong cuộc họp.They did not appreciate his cajolery during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cajolery là danh từ chỉ hành động nịnh nọt, khéo léo thuyết phục người khác làm theo mong muốn của mình, thường thông qua lời nói ngọt ngào hoặc chiêu trò quyến rũ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa và cách dùng; tuy nhiên, ở Anh có thể nhiều hơn việc châm biếm và phê phán, trong khi ở Mỹ thì thường trung lập hơn. Cajolery thể hiện nghệ thuật giao tiếp tinh tế và thường được sử dụng trong các tình huống xã hội và thương mại.