Anh - Việt

Bản dịch của từ Cajolery trong tiếng Việt

cajolery

NounVerb

cajolery (Noun)

/kədʒˈoʊləɹi/
/kədʒˈoʊləɹi/
AI

Nghĩa 01

Hành động dùng lời tâng bốc, nịnh nọt hoặc những cách thuyết phục khéo léo để khiến người khác làm theo ý mình.

the use of praise flattery or other attempts to persuade someone to do something.

Ví dụ
Sự nịnh nọt của cô ấy đã thuyết phục anh ấy tham dự buổi gặp mặt xã hội hôm thứ Bảy.Her cajolery convinced him to attend the social gathering last Saturday.
Sự nịnh nọt của anh ấy đã không hiệu quả với ủy ban cho sự kiện.His cajolery did not work on the committee for the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

cajolery (Verb)

/kədʒˈoʊləɹi/
/kədʒˈoʊləɹi/
AI

Nghĩa 01

Thuyết phục ai đó làm điều gì bằng cách nài nỉ, tán tỉnh hoặc tâng bốc liên tục để họ mềm lòng và đồng ý.

persuade someone to do something by sustained coaxing or flattery.

Ví dụ
Cô ấy đã dùng sự nịnh nọt để thuyết phục Mark tham gia câu lạc bộ.She used cajolery to convince Mark to join the club.
Họ không đánh giá cao sự nịnh nọt của anh ấy trong cuộc họp.They did not appreciate his cajolery during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh