Bản dịch của từ Calcine trong tiếng Việt
Calcine

Calcine(Verb)
Đun hoặc nung một chất bằng nhiệt mạnh để loại bỏ độ ẩm, oxi hóa hoặc biến đổi hóa học bề mặt (thường để làm khô, khử nước hoặc chuyển sang dạng oxit). Nghĩa này thường dùng trong nung khoáng, kim loại hoặc vật liệu.
Reduce oxidize or desiccate by roasting or exposing to strong heat.
通过高温烘烤或暴露于强热中去除水分或氧化。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Calcine (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Calcine |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Calcined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Calcined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Calcines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Calcining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "calcine" có nguồn gốc từ tiếng Latin "calcinare", có nghĩa là "làm nóng". Trong ngữ cảnh hóa học, "calcine" chỉ quá trình nung nóng một chất rắn, thường là khoáng sản, để loại bỏ các hợp chất dễ bay hơi hoặc chuyển đổi chúng thành dạng khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này thường được sử dụng trong cùng một ngữ cảnh và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực chuyên môn.
Từ "calcine" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "calcinare", có nghĩa là "đốt để tạo ra vôi". Đây là derivation từ "calx", có nghĩa là "vôi". Từ thế kỷ 16, "calcine" được sử dụng để chỉ quá trình khiến kim loại hoặc khoáng sản bị nung nóng để loại bỏ tạp chất, thường là nước hoặc matit. Ngày nay, từ này được sử dụng trong lĩnh vực vật liệu học và hóa học để mô tả sự chuyển đổi nhiệt hóa học của các hợp chất, phản ánh bản chất nguyên thủy của nó liên quan đến quá trình nung nóng và chuyển hóa.
Từ "calcine" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Đọc và Viết, liên quan đến các chủ đề về hóa học hoặc quy trình sản xuất. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghiệp, bao gồm sản xuất kim loại và vật liệu xây dựng. Ngoài ra, trong các ấn phẩm khoa học, "calcine" thường đề cập đến quá trình nung nóng khoáng sản để loại bỏ các thành phần dễ bay hơi, thể hiện sự quan trọng của nó trong nghiên cứu vật liệu.
Họ từ
Từ "calcine" có nguồn gốc từ tiếng Latin "calcinare", có nghĩa là "làm nóng". Trong ngữ cảnh hóa học, "calcine" chỉ quá trình nung nóng một chất rắn, thường là khoáng sản, để loại bỏ các hợp chất dễ bay hơi hoặc chuyển đổi chúng thành dạng khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này thường được sử dụng trong cùng một ngữ cảnh và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực chuyên môn.
Từ "calcine" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "calcinare", có nghĩa là "đốt để tạo ra vôi". Đây là derivation từ "calx", có nghĩa là "vôi". Từ thế kỷ 16, "calcine" được sử dụng để chỉ quá trình khiến kim loại hoặc khoáng sản bị nung nóng để loại bỏ tạp chất, thường là nước hoặc matit. Ngày nay, từ này được sử dụng trong lĩnh vực vật liệu học và hóa học để mô tả sự chuyển đổi nhiệt hóa học của các hợp chất, phản ánh bản chất nguyên thủy của nó liên quan đến quá trình nung nóng và chuyển hóa.
Từ "calcine" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Đọc và Viết, liên quan đến các chủ đề về hóa học hoặc quy trình sản xuất. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghiệp, bao gồm sản xuất kim loại và vật liệu xây dựng. Ngoài ra, trong các ấn phẩm khoa học, "calcine" thường đề cập đến quá trình nung nóng khoáng sản để loại bỏ các thành phần dễ bay hơi, thể hiện sự quan trọng của nó trong nghiên cứu vật liệu.
