Anh - Việt

Bản dịch của từ Desiccate trong tiếng Việt

desiccate

Verb

desiccate (Verb)

/dˈɛsəkˌeit/
/dˈɛsəkˌeit/
AI

Nghĩa 01 · Làm khô, loại bỏ độ ẩm khỏi một vật (thường để bảo quản hoặc giữ cho không bị hư hỏng).

Làm khô, loại bỏ độ ẩm khỏi một vật (thường để bảo quản hoặc giữ cho không bị hư hỏng).

Remove the moisture from (something), typically in order to preserve it.

Ví dụ
Sau trận lụt, họ phải hút ẩm tài liệu để bảo quản.After the flood, they had to desiccate the documents for preservation.
Khí hậu khô cằn trong vùng làm khô trái cây và rau quả một cách tự nhiên.The arid climate in the region naturally desiccates fruits and vegetables.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (miêu tả người hoặc điều gì đó) thiếu hứng thú, nhiệt huyết hoặc năng lượng; khô khan, nhàm chán về mặt cảm xúc hoặc sáng tạo.

(miêu tả người hoặc điều gì đó) thiếu hứng thú, nhiệt huyết hoặc năng lượng; khô khan, nhàm chán về mặt cảm xúc hoặc sáng tạo.

Lacking interest, passion, or energy.

Ví dụ
Sau cuộc họp kéo dài, Jane cảm thấy khô khan và không hứng thú.After the long meeting, Jane felt desiccated and uninterested.
Bài giảng nhàm chán khiến học sinh khô khan và mất tập trung.The boring lecture caused the students to desiccate and lose focus.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của desiccate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

desiccate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

desiccated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

desiccated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

desiccates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

desiccating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh