desiccate
desiccate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (miêu tả người hoặc điều gì đó) thiếu hứng thú, nhiệt huyết hoặc năng lượng; khô khan, nhàm chán về mặt cảm xúc hoặc sáng tạo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của desiccate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | desiccate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | desiccated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | desiccated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | desiccates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | desiccating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "desiccate" có nghĩa là làm khô hoàn toàn hoặc loại bỏ nước khỏi một chất nào đó. Trong lĩnh vực khoa học và thực phẩm, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ quá trình bảo quản sản phẩm bằng cách loại trừ độ ẩm. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ không rõ ràng trong từ này, vì “desiccate” vẫn giữ nguyên cấu trúc và ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm đầu khác hơn đôi chút so với tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.