Bản dịch của từ Call in trong tiếng Việt

Call in

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Call in(Noun)

kˈɔl ɨn
kˈɔl ɨn
01

Một lần ghé thăm ngắn; đến thăm ai đó trong thời gian ngắn rồi rời đi.

A brief visit.

短暂的拜访

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Call in(Verb)

kˈɔl ɨn
kˈɔl ɨn
01

Gọi điện thoại cho ai đó; thực hiện một cuộc gọi qua điện thoại.

To make a telephone call.

打电话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Call in(Phrase)

kˈɔl ɨn
kˈɔl ɨn
01

Yêu cầu hoặc đòi hỏi ai đó phải làm điều gì đó hoặc giao nộp cái gì; gọi tới để yêu cầu (thường là yêu cầu chính thức).

To ask or demand something.

要求或索取某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh