Bản dịch của từ Call round trong tiếng Việt
Call round
Verb

Call round(Verb)
kˈɔl ɹˈaʊnd
kˈɔl ɹˈaʊnd
01
Thăm ai đó, đặc biệt là một cách thân mật hoặc bất ngờ.
Pay a visit to someone, especially unannounced or informally.
拜访某人,特别是随意或意外地拜访
Ví dụ
02
Ví dụ
