Bản dịch của từ Calm play trong tiếng Việt

Calm play

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calm play(Noun)

kˈɑːm plˈeɪ
ˈkɑm ˈpɫeɪ
01

Một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc thư giãn mà không bị hoạt động hay làm phiền

A period of rest or relaxation without any activity or disturbance.

这是一段没有任何活动或打扰的休息或放松的时间。

Ví dụ
02

Một hoạt động hoặc trò chơi vui nhộn, nhẹ nhàng

A fun and light-hearted activity or game.

一种活泼有趣或轻松愉快的游戏或活动

Ví dụ

Calm play(Phrase)

kˈɑːm plˈeɪ
ˈkɑm ˈpɫeɪ
01

Tham gia một hoạt động một cách thư giãn

A fun, light-hearted activity or game.

以轻松自在的方式参与活动

Ví dụ
02

Chơi một cách bình tĩnh hoặc không lo lắng

A period of rest or relaxation without any activity or disturbances.

冷静地玩,或者不带压力地玩

Ví dụ