Bản dịch của từ Calm play trong tiếng Việt
Calm play
Noun [U/C] Phrase

Calm play(Noun)
kˈɑːm plˈeɪ
ˈkɑm ˈpɫeɪ
01
Một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc thư giãn mà không bị hoạt động hay làm phiền
A period of rest or relaxation without any activity or disturbance.
这是一段没有任何活动或打扰的休息或放松的时间。
Ví dụ
