Bản dịch của từ Calmly controlled trong tiếng Việt
Calmly controlled
Phrase

Calmly controlled(Phrase)
kˈɑːmli kˈɒntrəʊld
ˈkɑmɫi ˈkɑnˌtroʊɫd
Ví dụ
02
Thể hiện sự kiềm chế và điềm tĩnh
Ví dụ
03
Giữ bình tĩnh hoặc không bị xao động trong một tình huống
Remaining undisturbed or unflappable in a situation
Ví dụ
