Bản dịch của từ Camera quality trong tiếng Việt

Camera quality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Camera quality(Noun)

kˈæmərɐ kwˈɒlɪti
ˈkæmɝə ˈkwɑɫəti
01

Đặc điểm của hình ảnh được tạo ra bởi một chiếc máy ảnh

The characteristics of the image produced by a camera

Ví dụ
02

Mức độ xuất sắc trong việc ghi lại hình ảnh của một chiếc máy ảnh.

The degree of excellence of a cameras image capture

Ví dụ
03

Một chỉ số phản ánh sự hoạt động của một chiếc camera trong các điều kiện khác nhau.

A measure of how well a camera performs in different conditions

Ví dụ