Bản dịch của từ Camera quality trong tiếng Việt
Camera quality
Noun [U/C]

Camera quality(Noun)
kˈæmərɐ kwˈɒlɪti
ˈkæmɝə ˈkwɑɫəti
01
Đặc điểm của hình ảnh được tạo ra bởi một chiếc máy ảnh
The characteristics of the image produced by a camera
Ví dụ
02
Mức độ xuất sắc trong việc ghi lại hình ảnh của một chiếc máy ảnh.
The degree of excellence of a cameras image capture
Ví dụ
