Bản dịch của từ Can buy trong tiếng Việt
Can buy
Phrase

Can buy(Phrase)
kˈæn bˈaɪ
ˈkæn ˈbaɪ
01
Có khả năng hoặc cơ hội mua thứ gì đó
There is a chance or opportunity to buy something.
有可能或有机会买到某样东西。
Ví dụ
02
Ví dụ
Can buy

Có khả năng hoặc cơ hội mua thứ gì đó
There is a chance or opportunity to buy something.
有可能或有机会买到某样东西。