Bản dịch của từ Can buy trong tiếng Việt

Can buy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Can buy(Phrase)

kˈæn bˈaɪ
ˈkæn ˈbaɪ
01

Có khả năng hoặc cơ hội mua thứ gì đó

There is a chance or opportunity to buy something.

有可能或有机会买到某样东西。

Ví dụ
02

Có khả năng để thực hiện việc mua hàng

Possibility to carry out a purchase transaction

有能力进行一次购买交易

Ví dụ
03

Để có thể sở hữu một món hàng thông qua trao đổi tài chính

To acquire an item through a financial exchange.

要想拥有一件商品,通常需要通过金钱交易来实现。

Ví dụ