Bản dịch của từ Cancel alarms trong tiếng Việt

Cancel alarms

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cancel alarms(Phrase)

kˈænsəl ˈeɪlɑːmz
ˈkænsəɫ ˈæɫɑrmz
01

Hủy hay dừng một báo thức đã lên lịch

Cancel or turn off a scheduled alarm.

取消或关闭预设的闹钟

Ví dụ
02

Tắt hệ thống báo động hoặc thông báo

To disable an alarm or notification system

要为系统的报警或通知解除功能

Ví dụ
03

Để ngăn không cho báo động kêu hoặc bị kích hoạt

To prevent the alarm from sounding or being triggered.

防止警报响起或被触发

Ví dụ