Bản dịch của từ Canceled shipment trong tiếng Việt
Canceled shipment
Phrase

Canceled shipment(Phrase)
kˈɑːnsəld ʃˈɪpmənt
ˈkænsəɫd ˈʃɪpmənt
01
Một lô hàng đã bị hủy bỏ hoặc ngừng lại trước khi đến nơi được chỉ định.
A shipment that has been annulled or called off before it reaches its destination
Ví dụ
02
Một dịch vụ giao hàng không diễn ra như dự định ban đầu.
A delivery service that does not take place as originally planned
Ví dụ
03
Một đơn đặt hàng hàng hóa đã bị rút lại.
An order for goods that has been retracted
Ví dụ
