Bản dịch của từ Cancellation of job trong tiếng Việt

Cancellation of job

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cancellation of job(Phrase)

kˌɑːnsɪlˈeɪʃən ˈɒf dʒˈɒb
ˌkænsəˈɫeɪʃən ˈɑf ˈdʒɑb
01

Việc chấm dứt công việc hoặc không tiếp tục hợp đồng lao động

This refers to the action of finishing a job or not renewing a work contract.

这是指结束一项工作或终止劳动合同的行为。

Ví dụ
02

Quyết định thu hồi đề nghị tuyển dụng hoặc chấm dứt hợp đồng lao động

The decision to withdraw the job offer or terminate the employment contract.

决定撤回工作邀请或终止劳动合同。

Ví dụ
03

Quy trình chấm dứt hợp đồng lao động chính thức

The official termination of a employment position.

正式解除雇佣关系的程序

Ví dụ