Bản dịch của từ Candy store trong tiếng Việt

Candy store

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Candy store(Noun)

kˈændi stˈɔː
ˈkændi ˈstɔr
01

Một cửa hàng bán lẻ chuyên về kẹo và các sản phẩm bánh kẹo khác.

A retail store that specializes in selling candy and other confectionery products

Ví dụ
02

Một cửa hàng nơi khách hàng có thể mua bánh kẹo và đồ ngọt.

A shop where customers can buy sweets and treats

Ví dụ
03

Một cửa hàng bán nhiều loại kẹo khác nhau.

An establishment where various types of candies are sold

Ví dụ