Bản dịch của từ Canidae trong tiếng Việt

Canidae

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Canidae (Noun)

kˈænɪdˌiː
ˈkænɪˌdeɪ
01

Họ động vật có vú bao gồm chó, sói, cáo, chó rừng, sói đồng cỏ và các loài có quan hệ gần

The biological family that includes dogs wolves foxes jackals coyotes and related animals

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa