Bản dịch của từ Canny trong tiếng Việt

Canny

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Canny(Adjective)

kˈæni
kˈæni
01

Thông minh, khôn khéo và biết suy xét; có óc mưu mẹo và phán đoán tốt, đặc biệt khi liên quan đến tiền bạc hoặc chuyện làm ăn.

Having or showing shrewdness and good judgement especially in money or business matters.

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh này, “canny” mang ý nghĩa là dễ chịu, duyên dáng hoặc làm cho người ta cảm thấy thích — tức là pleasant, nice.

Pleasant nice.

Ví dụ

Dạng tính từ của Canny (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Canny

Canny

Cannier

Cannier

Canniest

Canniest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ