Bản dịch của từ Cap awareness trong tiếng Việt

Cap awareness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cap awareness(Noun)

kˈæp ˈɔːwˌeənəs
ˈkæp ˈɑwɛrnəs
01

Tình trạng nhận thức về sự có mặt

A state of being aware consciousness

Ví dụ
02

Kiến thức và hiểu biết về khả năng, giới hạn của bản thân và môi trường xung quanh.

The knowledge and understanding of ones abilities limitations and environment

Ví dụ
03

Sự nhận thức hoặc hiểu biết về một điều gì đó

The recognition or apprehension of something

Ví dụ