Bản dịch của từ Caparison trong tiếng Việt

Caparison

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caparison(Noun)

kəpˈæɹɪsn̩
kəpˈæɹɪsn̩
01

Một tấm bọc trang trí trải lên yên hoặc dây cương của ngựa, dùng để làm đẹp hoặc biểu diễn.

An ornamental covering spread over a horse's saddle or harness.

马鞍上的装饰覆盖物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Caparison(Verb)

kəpˈæɹɪsn̩
kəpˈæɹɪsn̩
01

(dùng cho ngựa) được trang trí, khoác lên những bộ y phục hoặc khăn choàng trang trí rực rỡ, lộng lẫy.

(of a horse) be decked out in rich decorative coverings.

装饰马匹的华丽覆盖物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ