Bản dịch của từ Caparison trong tiếng Việt
Caparison

Caparison (Noun)
Một tấm bọc trang trí trải lên yên hoặc dây cương của ngựa, dùng để làm đẹp hoặc biểu diễn.
An ornamental covering spread over a horse's saddle or harness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Caparison (Verb)
(dùng cho ngựa) được trang trí, khoác lên những bộ y phục hoặc khăn choàng trang trí rực rỡ, lộng lẫy.
(of a horse) be decked out in rich decorative coverings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "caparison" (danh từ) chỉ đến bộ áo của ngựa, thường được trang trí cầu kỳ và lộng lẫy, thể hiện sự sang trọng và quyền quý. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "capariss", liên quan đến việc bao phủ và trang trí. Trong tiếng Anh, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong việc sử dụng từ này.
Họ từ
Từ "caparison" (danh từ) chỉ đến bộ áo của ngựa, thường được trang trí cầu kỳ và lộng lẫy, thể hiện sự sang trọng và quyền quý. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "capariss", liên quan đến việc bao phủ và trang trí. Trong tiếng Anh, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong việc sử dụng từ này.
