Bản dịch của từ Capex trong tiếng Việt
Capex

Capex (Noun)
The city spent $10 million in capex for new public parks this year.
Thành phố đã chi 10 triệu đô la cho chi phí vốn cho công viên công.
The nonprofit did not allocate capex for new community centers last year.
Tổ chức phi lợi nhuận đã không phân bổ chi phí vốn cho các trung tâm cộng đồng năm ngoái.
How much capex did the government invest in social housing projects?
Chính phủ đã đầu tư bao nhiêu chi phí vốn vào dự án nhà xã hội?
Chi tiêu cho tài sản cố định sẽ được sử dụng để tạo ra lợi ích lâu dài.
Expenditure on fixed assets that will be used to generate long-term benefits.
The city allocated $5 million in capex for new community centers.
Thành phố đã phân bổ 5 triệu đô la cho chi phí cố định cho các trung tâm cộng đồng mới.
The government did not increase capex for social programs this year.
Chính phủ không tăng chi phí cố định cho các chương trình xã hội năm nay.
How much capex is planned for the new housing project?
Có bao nhiêu chi phí cố định được lên kế hoạch cho dự án nhà ở mới?
Đầu tư vào hàng hóa vật lý có thể tăng cường khả năng sản xuất của công ty.
Investments in physical goods that can enhance the company's productive capacity.
The city's capex for parks increased to $5 million this year.
Ngân sách đầu tư cho công viên của thành phố tăng lên 5 triệu đô la.
The council's capex did not cover new community centers last year.
Ngân sách đầu tư của hội đồng không bao gồm các trung tâm cộng đồng năm ngoái.
What was the capex for social programs in 2022?
Ngân sách đầu tư cho các chương trình xã hội năm 2022 là gì?