Bản dịch của từ Capital resources trong tiếng Việt
Capital resources
Noun [U/C]

Capital resources(Noun)
kˈæpɪtəl rˈɛzɔːsɪz
ˈkæpɪtəɫ rɪˈzɔrsɪz
01
Các nguồn vốn có sẵn cho một doanh nghiệp để phục vụ cho hoạt động hàng ngày hoặc đầu tư dài hạn.
The funds available to a business for its operations or for longterm investment
Ví dụ
Ví dụ
03
Tài sản tài chính có sẵn để sử dụng trong sản xuất hoặc đầu tư.
The financial assets available for use in production or investment
Ví dụ
