Bản dịch của từ Capitellum trong tiếng Việt

Capitellum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capitellum(Noun)

kəpˈɪtələm
kəpˈɪtələm
01

Trong giải phẫu và động vật học: capitellum là một phần tròn, lồi ở phía ngoài của đầu dưới xương cánh tay (xương humerus) — một lồi cầu nhỏ ở khớp khuỷu, nơi tiếp khớp với xương quay (radius).

Anatomy and Zoology A capitulum especially the rounded lateral condyle of the distal humerus which articulates with the radius.

解剖学中肱骨远端外侧的圆形关节面,连接于桡骨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh