Anh - Việt

Bản dịch của từ Capitellum trong tiếng Việt

capitellum

Noun

capitellum (Noun)

/kəpˈɪtələm/
/kəpˈɪtələm/
AI

Nghĩa 01 · Trong giải phẫu và động vật học: capitellum là một phần tròn, lồi ở phía ngoài của đầu dưới xương cánh tay (xương humerus) — một lồi cầu nhỏ ở khớp khuỷu, nơi tiếp khớp với xương quay (radius).

Trong giải phẫu và động vật học: capitellum là một phần tròn, lồi ở phía ngoài của đầu dưới xương cánh tay (xương humerus) — một lồi cầu nhỏ ở khớp khuỷu, nơi tiếp khớp với xương quay (radius).

Anatomy and Zoology A capitulum especially the rounded lateral condyle of the distal humerus which articulates with the radius.

Ví dụ
Capitellum kết nối xương cánh tay với xương quay trong chuyển động tay.The capitellum connects the humerus to the radius in arm movement.
Capitellum không hiển thị trong bài đăng trên mạng xã hội.The capitellum is not visible in the social media post.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh