capitulum
Noun
capitulum (Noun)
/kəpˈɪtʃələm/
/kəpˈɪtʃələm/
AI
Ví dụ
Capitulum của hoa hướng dương thu hút nhiều ong vào mùa hè.The capitulum of the sunflower attracts many bees in summer.
Capitulum không nở cho đến cuối mùa xuân ở hầu hết hoa cúc.The capitulum does not bloom until late spring in most daisies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Capitulum" là một thuật ngữ sinh học, thường được sử dụng để chỉ phần đầu của một nhánh hoặc cụm hoa trong thực vật. Nó có thể mô tả một cấu trúc hình chóp hoặc đầu to, nơi các lá hoa hoặc bộ phận sinh sản tập trung. Trong tiếng Anh, "capitulum" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả về viết lẫn nói, nhưng từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, nhất là trong sinh vật học và thực vật học.