cappa
Noun
cappa (Noun)
/kˈæpə/
/kˈæpə/
AI
Ví dụ
Cappa của hạt phấn bảo vệ tế bào sinh dục.The cappa of the pollen grain protects the reproductive cells.
Nhà khoa học nghiên cứu cappa để hiểu quá trình sinh sản của thực vật.Scientists study the cappa to understand plant reproduction processes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cappa là một thuật ngữ dùng để chỉ loại áo choàng dài, thường được làm bằng vải nặng và có thể có nón. Trong lịch sử, cappa thường liên quan đến trang phục của các tầng lớp cao trong xã hội châu Âu. Thuật ngữ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, nhưng vẫn được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa. Khác với "cape" trong tiếng Anh Mỹ, "cappa" có sự sắc thái cổ điển và nghệ thuật hơn, thường xuất hiện trong văn học hoặc nghệ thuật.