Bản dịch của từ Caprioling trong tiếng Việt

Caprioling

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caprioling(Verb)

kˈæpɹiˌoʊlɨŋ
kˈæpɹiˌoʊlɨŋ
01

Nhảy lóc đóc, nhảy nhót hoặc nhảy múa một cách vui vẻ, nghịch ngợm và năng động.

Skip or dance about in a lively or playful way.

活泼地跳舞或跳跃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Caprioling(Noun)

kˈæpɹiˌoʊlɨŋ
kˈæpɹiˌoʊlɨŋ
01

Hành động nhảy bật lên một cách vui đùa, nghịch ngợm và nhẹ nhàng (như nhảy lom khom hoặc nhảy vút lên trong lúc vui vẻ).

A playful leap or jump.

欢快的跳跃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ