Bản dịch của từ Car disbanding trong tiếng Việt

Car disbanding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car disbanding(Noun)

kˈɑː dɪsbˈændɪŋ
ˈkɑr ˈdɪsˈbændɪŋ
01

Hành động chia tay hoặc giải thể một nhóm hay tổ chức

The act of breaking up or dissolving a group or organization

Ví dụ
02

Sự phân tán của các thành viên trong một nhóm

The dispersal of members of a group

Ví dụ
03

Sự ngừng hoạt động hoặc các hoạt động

The cessation of operations or activities

Ví dụ