Bản dịch của từ Car disbanding trong tiếng Việt
Car disbanding
Noun [U/C]

Car disbanding(Noun)
kˈɑː dɪsbˈændɪŋ
ˈkɑr ˈdɪsˈbændɪŋ
01
Hành động chia tay hoặc giải thể một nhóm hay tổ chức
The act of breaking up or dissolving a group or organization
Ví dụ
03
Sự ngừng hoạt động hoặc các hoạt động
The cessation of operations or activities
Ví dụ
