Bản dịch của từ Car hood trong tiếng Việt

Car hood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car hood(Noun)

kˈɑː hˈʊd
ˈkɑr ˈhʊd
01

Tấm kim loại ở phía trước xe mà bạn nâng lên để tiếp cận động cơ

The metal panel at the front of a car that you lift to access the engine

Ví dụ
02

Nắp đậy có bản lề nằm trên khoang động cơ của ô tô

The hinged cover that rests over the engine bay of a car

Ví dụ