ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Car hood
Tấm kim loại ở phía trước xe mà bạn nâng lên để tiếp cận động cơ
The metal panel at the front of a car that you lift to access the engine
Nắp đậy có bản lề nằm trên khoang động cơ của ô tô
The hinged cover that rests over the engine bay of a car