Bản dịch của từ Car style trong tiếng Việt
Car style
Noun [U/C]

Car style(Noun)
kˈɑː stˈaɪl
ˈkɑr ˈstaɪɫ
Ví dụ
02
Một thiết kế hoặc cấu hình của một chiếc xe hơi
A design or configuration of a car
Ví dụ
Car style

Một thiết kế hoặc cấu hình của một chiếc xe hơi
A design or configuration of a car