Bản dịch của từ Car style trong tiếng Việt

Car style

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car style(Noun)

kˈɑː stˈaɪl
ˈkɑr ˈstaɪɫ
01

Cách mà một chiếc ô tô được chế tạo hoặc tùy chỉnh

A manner in which a car is built or customized

Ví dụ
02

Một thiết kế hoặc cấu hình của một chiếc xe hơi

A design or configuration of a car

Ví dụ
03

Một phong cách thẩm mỹ hoặc xu hướng cụ thể liên quan đến vẻ bề ngoài của xe hơi.

A specific aesthetic or trend associated with car appearances

Ví dụ