Bản dịch của từ Carbon emissions trong tiếng Việt

Carbon emissions

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carbon emissions(Noun Countable)

kˈɑɹbən ɨmˈɪʃənz
kˈɑɹbən ɨmˈɪʃənz
01

Các khí thải chứa cacbon (như CO2) được thải vào khí quyển khi đốt nhiên liệu hóa thạch như than, dầu và khí tự nhiên.

Gases released into the atmosphere as a result of burning fossil fuels such as coal oil and natural gas.

燃烧化石燃料释放的气体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh