Bản dịch của từ Carbonate arrangement trong tiếng Việt

Carbonate arrangement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carbonate arrangement(Noun)

kˈɑːbənˌeɪt ɐrˈeɪndʒmənt
ˈkɑrbəˌneɪt ɝˈeɪndʒmənt
01

Một nhóm các hợp chất hóa học hoặc khoáng chất có chứa cacbonat.

A group of chemical compounds or minerals that contain carbonates

Ví dụ
02

Một hợp chất chứa ion carbonat CO3²⁻

A compound containing the carbonate ion CO32

Ví dụ
03

Quá trình hình thành hợp chất cacbonat hoặc cacbonat.

The process of forming a carbonate or carbonate compounds

Ví dụ