carcinoma
Noun
carcinoma (Noun)
/kɑɹsənˈoʊmə/
/kɑɹsənˈoʊmə/
AI
Ví dụ
Các trường hợp carcinoma đã tăng lên ở người lớn trẻ tuổi tại thành phố.Carcinoma cases have increased among young adults in urban areas.
Nhiều người không hiểu tác động của carcinoma đối với các vấn đề sức khỏe xã hội.Many people do not understand carcinoma's impact on social health issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Carcinoma là một loại ung thư phổ biến phát sinh từ các tế bào biểu mô, chúng lót các cơ quan và cấu trúc trong cơ thể. Carcinomas có thể được chia thành nhiều loại, bao gồm adenocarcinoma và squamous cell carcinoma, tùy thuộc vào loại tế bào nguyên phát. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, với cách phát âm gần giống nhau; tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh y tế và mô tả cụ thể các chủng loại ung thư.