Bản dịch của từ Care package trong tiếng Việt
Care package

Care package(Noun)
Một bưu phẩm chứa đồ ăn hoặc vật dụng khác gửi đi như một món quà thể hiện sự quan tâm hoặc hỗ trợ, đặc biệt dành cho ai đó đang xa nhà.
A package containing food, essentials, or other items sent as a gesture of care or support, especially for someone far from home.
一个包裹里面装着食物、生活用品或其他物品,通常作为关心或帮助的表达,尤其是送给远在他乡的亲友。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gói quà chăm sóc (care package) là thuật ngữ được sử dụng để chỉ một bộ sản phẩm hoặc hàng hóa được chuẩn bị và gửi cho một cá nhân, thường nhằm mục đích thể hiện sự quan tâm, hỗ trợ tinh thần, hoặc khuyến khích. Trong tiếng Anh Mỹ, thành ngữ này thường được sử dụng hơn so với tiếng Anh Anh, nơi mà thông dụng hơn là các thuật ngữ như "care parcel". Gói quà chăm sóc thường chứa thức ăn, đồ tiêu dùng hoặc các mặt hàng cần thiết khác.
Gói quà chăm sóc (care package) là thuật ngữ được sử dụng để chỉ một bộ sản phẩm hoặc hàng hóa được chuẩn bị và gửi cho một cá nhân, thường nhằm mục đích thể hiện sự quan tâm, hỗ trợ tinh thần, hoặc khuyến khích. Trong tiếng Anh Mỹ, thành ngữ này thường được sử dụng hơn so với tiếng Anh Anh, nơi mà thông dụng hơn là các thuật ngữ như "care parcel". Gói quà chăm sóc thường chứa thức ăn, đồ tiêu dùng hoặc các mặt hàng cần thiết khác.
