Bản dịch của từ Care package trong tiếng Việt

Care package

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Care package(Noun)

kˈɛɹ pˈækədʒ
kˈɛɹ pˈækədʒ
01

Một bưu phẩm chứa đồ ăn hoặc vật dụng khác gửi đi như một món quà thể hiện sự quan tâm hoặc hỗ trợ, đặc biệt dành cho ai đó đang xa nhà.

A package containing food, essentials, or other items sent as a gesture of care or support, especially for someone far from home.

一个包裹里面装着食物、生活用品或其他物品,通常作为关心或帮助的表达,尤其是送给远在他乡的亲友。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh