Bản dịch của từ Carefulness trong tiếng Việt

Carefulness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carefulness(Noun)

kˈeəfəlnəs
ˈkɛrfəɫnəs
01

Trạng thái cẩn thận, thận trọng

The state of being careful caution

Ví dụ
02

Chú ý đến từng chi tiết và xem xét hậu quả.

Attention to detail and consideration for consequences

Ví dụ
03

Tính cẩn thận

The quality of being careful

Ví dụ