Bản dịch của từ Careless owner trong tiếng Việt

Careless owner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Careless owner(Noun)

kˈeələs ˈaʊnɐ
ˈkɛrɫəs ˈaʊnɝ
01

Một người có quyền kiểm soát mọi thứ

An individual has control over something.

个人拥有对某事的掌控权。

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu quyền hợp pháp đối với một thứ gì đó

A person or organization that legally owns a certain asset.

合法所有权人

Ví dụ
03

Một người sở hữu một thứ gì đó, đặc biệt là tài sản hoặc một con vật.

A person who owns something, especially property or animals.

有人拥有某物,比如财产或动物。

Ví dụ