Bản dịch của từ Caring ties trong tiếng Việt

Caring ties

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caring ties(Noun)

kˈeərɪŋ tˈaɪz
ˈkɛrɪŋ ˈtaɪz
01

Những mối liên kết tình cảm được hình thành qua sự quan tâm và hỗ trợ.

Emotional bonds formed through affection and support

Ví dụ
02

Hành động thể hiện lòng tốt và sự quan tâm đến người khác

The act of showing kindness and concern for others

Ví dụ
03

Các mối quan hệ hoặc kết nối thể hiện sự hỗ trợ và quan tâm.

Connections or relationships that involve support and concern

Ví dụ